Kiến Thức Về Kinh Doanh & Đầu Tư Bất Động Sản Nghỉ Dưỡng
Danh sách mã SWIFT Code các ngân hàng tại Việt Nam mới nhất 2026
Koaniva
Tra cứu mã SWIFT/BIC của các ngân hàng tại Việt Nam và hướng dẫn chuyển, nhận tiền quốc tế an toàn, chính xác.
Khi chuyển hoặc nhận tiền quốc tế, người dùng thường được yêu cầu cung cấp mã SWIFT Code của ngân hàng thụ hưởng. Đây là thông tin quan trọng giúp hệ thống ngân hàng quốc tế nhận diện đúng ngân hàng, quốc gia và đôi khi cả chi nhánh tiếp nhận giao dịch.
Bài viết dưới đây tổng hợp mã SWIFT/BIC của các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng và những thông tin cần chuẩn bị khi chuyển tiền quốc tế.
Lưu ý quan trọng: Danh sách này mang tính chất tra cứu tham khảo. Trước khi thực hiện giao dịch, khách hàng cần xác nhận lại mã SWIFT/BIC, tên ngân hàng, địa chỉ chi nhánh và yêu cầu về ngân hàng trung gian với ngân hàng thụ hưởng. Koaniva không phải ngân hàng hoặc đơn vị tư vấn tài chính và không chịu trách nhiệm đối với giao dịch sử dụng thông tin chưa được xác minh.
SWIFT Code là gì?
SWIFT là viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication. Đây là mạng lưới truyền thông tài chính được các ngân hàng và tổ chức tài chính sử dụng để trao đổi thông tin giao dịch quốc tế.
SWIFT Code còn được gọi là BIC - Business Identifier Code. Trong thực tế, hai cách gọi “SWIFT Code” và “BIC Code” thường được sử dụng với cùng một ý nghĩa.
Mã SWIFT/BIC thường có 8 hoặc 11 ký tự, theo cấu trúc AAAA BB CC DDD:
- AAAA: Bốn ký tự nhận diện ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
- BB: Hai ký tự nhận diện quốc gia. Đối với Việt Nam là VN.
- CC: Hai ký tự nhận diện địa điểm đặt ngân hàng.
- DDD: Ba ký tự nhận diện chi nhánh, có thể được lược bỏ.
Các ngân hàng tại Việt Nam thường sử dụng mã SWIFT gồm 8 ký tự. Trường hợp biểu mẫu bắt buộc nhập đủ 11 ký tự, ngân hàng có thể hướng dẫn bổ sung XXX để chỉ hội sở, nhưng người chuyển tiền không nên tự thêm nếu chưa được xác nhận.
Mã SWIFT được sử dụng khi nào?
- Chuyển tiền từ nước ngoài về tài khoản ngân hàng tại Việt Nam.
- Chuyển tiền từ Việt Nam đến một ngân hàng ở nước ngoài.
- Nhận lương, hoa hồng hoặc doanh thu từ đối tác quốc tế.
- Nhận tiền từ các nền tảng đặt phòng, thương mại điện tử hoặc quảng cáo.
- Thanh toán học phí, viện phí hoặc chi phí dịch vụ ở nước ngoài.
- Thanh toán cho nhà cung cấp quốc tế.
- Hoàn tiền hoặc nhận khoản bồi hoàn từ doanh nghiệp nước ngoài.
Đối với chuyển khoản nội địa giữa các ngân hàng trong lãnh thổ Việt Nam, người dùng thông thường không cần cung cấp mã SWIFT.
Danh sách mã SWIFT Code các ngân hàng Việt Nam
| STT | Ngân hàng | Tên viết tắt | Mã SWIFT/BIC |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Agribank | VBAAVNVX |
| 2 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | Vietcombank | BFTVVNVX |
| 3 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | BIDV | BIDVVNVX |
| 4 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | VietinBank | ICBVVNVX |
| 5 | Ngân hàng TMCP Quân Đội | MB Bank | MSCBVNVX |
| 6 | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | Techcombank | VTCBVNVX |
| 7 | Ngân hàng TMCP Á Châu | ACB | ASCBVNVX |
| 8 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | VPBank | VPBKVNVX |
| 9 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | Sacombank | SGTTVNVX |
| 10 | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | TPBank | TPBVVNVX |
| 11 | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HDBank | HDBCVNVX |
| 12 | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | VIB | VNIBVNVX |
| 13 | Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | MSB | MCOBVNVX |
| 14 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | SHB | SHBAVNVX |
| 15 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | SeABank | SEAVVNVX |
| 16 | Ngân hàng TMCP Phương Đông | OCB | ORCOVNVX |
| 17 | Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam | Eximbank | EBVIVNVX |
| 18 | Ngân hàng TMCP An Bình | ABBANK | ABBKVNVX |
| 19 | Ngân hàng TMCP Nam Á | Nam A Bank | NAMAVNVX |
| 20 | Ngân hàng TMCP Bắc Á | BAC A BANK | NASCVNVX |
| 21 | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | LPBank | LVBKVNVX |
| 22 | Ngân hàng TMCP Kiên Long | KienlongBank | KLBKVNVX |
| 23 | Ngân hàng TMCP Quốc Dân | NCB | NVBAVNVX |
| 24 | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | PVcomBank | WBVNVNVX |
| 25 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | SAIGONBANK | SBITVNVX |
| 26 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | SCB | SACLVNVX |
| 27 | Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | PGBank | PGBLVNVX |
| 28 | Ngân hàng TMCP Bản Việt | BVBank | VCBCVNVX |
| 29 | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BAOVIET Bank | BVBVVNVX |
| 30 | Ngân hàng TMCP Việt Á | VietABank | VNACVNVX |
| 31 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | VietBank | VNTTVNVX |
Ngân hàng đổi thương hiệu hoặc chuyển đổi mô hình
| Thương hiệu hiện tại | Thông tin liên quan | Mã tham khảo |
|---|---|---|
| Vikki Bank | Tiền thân là DongA Bank | EACBVNVX |
| VCBNeo | Tiền thân là CBBank | GTBAVNVX |
| MBV | Tiền thân là OceanBank | OJBAVNVX |
| GPBank | Ngân hàng TNHH Kỷ Nguyên Thịnh Vượng | GBNKVNVX |
Do các ngân hàng trên đã có thay đổi về tên pháp lý, thương hiệu hoặc cơ cấu sở hữu, khách hàng cần yêu cầu ngân hàng xác nhận tên tiếng Anh, mã SWIFT/BIC hiện tại, địa chỉ nhận tiền và ngân hàng trung gian trước khi giao dịch.
Ngân hàng liên doanh tại Việt Nam
| Ngân hàng | Tên viết tắt | Mã SWIFT/BIC |
|---|---|---|
| Ngân hàng TNHH Indovina | IVB | IABBVNVX |
| Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | VRB | VRBAVNVX |
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
| Ngân hàng | Tên viết tắt | Mã SWIFT/BIC tham khảo |
|---|---|---|
| ANZ Bank Vietnam | ANZ | ANZBVNVX |
| CIMB Bank Vietnam | CIMB | CIBBVNVN |
| Hong Leong Bank Vietnam | Hong Leong | HLBBVNVX |
| HSBC Bank Vietnam | HSBC | HSBCVNVX |
| Public Bank Vietnam | Public Bank | VIDPVNV5 |
| Shinhan Bank Vietnam | Shinhan Bank | SHBKVNVX |
| Standard Chartered Bank Vietnam | Standard Chartered | SCBLVNVX |
| United Overseas Bank Vietnam | UOB | UOVBVNVX |
| Woori Bank Vietnam | Woori Bank | HVBKVNVX |
Ngân hàng nước ngoài có thể sử dụng mã khác nhau theo pháp nhân, hội sở, chi nhánh hoặc loại giao dịch. Người dùng nên yêu cầu người thụ hưởng cung cấp payment instructions hoặc banking instructions do chính ngân hàng phát hành.
SWIFT Code có giống Bank Code không?
Không. SWIFT/BIC được dùng để nhận diện ngân hàng trong giao dịch quốc tế, trong khi Bank Code thường phục vụ hệ thống thanh toán nội địa. Khi biểu mẫu yêu cầu “BIC”, “SWIFT” hoặc “SWIFT/BIC”, người dùng thông thường cần điền mã SWIFT quốc tế của ngân hàng.
SWIFT Code có giống IBAN không?
- SWIFT/BIC nhận diện ngân hàng hoặc chi nhánh.
- IBAN nhận diện tài khoản theo cấu trúc quốc tế tại nhiều quốc gia.
- Việt Nam không sử dụng IBAN làm chuẩn số tài khoản nội địa.
- Khi gửi tiền đến một số quốc gia châu Âu, người gửi có thể cần đồng thời IBAN và SWIFT/BIC.
Cần chuẩn bị gì để nhận tiền từ nước ngoài?
- Tên người thụ hưởng bằng tiếng Anh, đúng như hồ sơ ngân hàng.
- Số tài khoản ngân hàng.
- Tên ngân hàng bằng tiếng Anh.
- Mã SWIFT/BIC của ngân hàng.
- Địa chỉ hội sở hoặc chi nhánh theo hướng dẫn của ngân hàng.
- Nội dung và mục đích chuyển tiền.
- Chứng từ liên quan nếu ngân hàng yêu cầu.
- Mã ngân hàng trung gian nếu giao dịch cần sử dụng.
Mã 8 ký tự và mã 11 ký tự khác nhau thế nào?
Mã 8 ký tự thường xác định hội sở hoặc tổ chức chính. Mã 11 ký tự bổ sung ba ký tự xác định chi nhánh. Trong một số hệ thống, XXX được hiểu là hội sở. Tuy nhiên, không phải biểu mẫu hoặc ngân hàng nào cũng cho phép tự chuyển mã 8 ký tự thành mã 11 ký tự.
Cách an toàn nhất là dùng đúng mã do ngân hàng thụ hưởng cung cấp, không tự thêm XXX và liên hệ ngân hàng nếu hệ thống không chấp nhận mã 8 ký tự.
Vì sao có thể cần ngân hàng trung gian?
Không phải hai ngân hàng nào cũng có quan hệ thanh toán trực tiếp. Khi đó, giao dịch có thể đi qua một hoặc nhiều ngân hàng trung gian, còn gọi là correspondent bank hoặc intermediary bank.
Không nên tự chọn ngân hàng trung gian. Người chuyển tiền cần sử dụng đúng hướng dẫn nhận tiền quốc tế do ngân hàng thụ hưởng cung cấp.
Các loại phí chuyển tiền quốc tế
Phí OUR
Người gửi chịu các khoản phí theo điều kiện của lệnh chuyển tiền.
Phí SHA
Người gửi chịu phí tại ngân hàng gửi; người nhận chịu phí tại ngân hàng nhận hoặc ngân hàng trung gian.
Phí BEN
Các khoản phí liên quan được khấu trừ vào số tiền chuyển, vì vậy người nhận có thể nhận ít hơn giá trị ban đầu.
Những lỗi thường gặp khi nhập mã SWIFT
- Nhập sai tên pháp lý của ngân hàng.
- Nhầm SWIFT Code với mã ngân hàng nội địa.
- Dùng mã của ngân hàng có tên gần giống.
- Dùng mã cũ sau khi ngân hàng đổi tên hoặc đổi thương hiệu.
- Tự thêm mã chi nhánh hoặc XXX khi chưa được xác nhận.
- Không kiểm tra yêu cầu về ngân hàng trung gian.
Ví dụ, SHB và Shinhan Bank là hai ngân hàng khác nhau: SHB sử dụng SHBAVNVX, còn Shinhan Bank Vietnam sử dụng SHBKVNVX.
Cách kiểm tra mã SWIFT chính xác
- Yêu cầu người thụ hưởng cung cấp giấy xác nhận tài khoản hoặc hướng dẫn nhận tiền quốc tế.
- Kiểm tra trên website chính thức của ngân hàng.
- Liên hệ hotline hoặc chi nhánh ngân hàng.
- Đối chiếu tên pháp lý của ngân hàng với mã SWIFT.
- Kiểm tra mã chi nhánh và ngân hàng trung gian.
- Gửi thử số tiền nhỏ nếu giao dịch lớn và điều kiện cho phép.
Lưu ý an toàn khi nhận thông tin thanh toán
- Không chỉ dựa vào một email thông báo thay đổi tài khoản.
- Gọi lại số điện thoại chính thức đã lưu từ trước.
- Kiểm tra tên người thụ hưởng và tên ngân hàng.
- Không cung cấp OTP, mã PIN hoặc mật khẩu.
- Không cài ứng dụng điều khiển thiết bị theo yêu cầu của người lạ.
- Không chuyển tiền chỉ vì bị thúc giục bằng thông báo khẩn cấp.
- Liên hệ ngân hàng ngay khi phát hiện thông tin bất thường.
Câu hỏi thường gặp
Mã SWIFT và BIC có phải là một không?
Trong giao dịch quốc tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ mã nhận diện ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Chuyển tiền trong nước có cần SWIFT Code không?
Thông thường không. Mã SWIFT chủ yếu được sử dụng cho thanh toán quốc tế.
Việt Nam có sử dụng IBAN không?
Việt Nam không sử dụng IBAN làm chuẩn số tài khoản nội địa.
Nếu nhập sai SWIFT Code thì sao?
Giao dịch có thể bị từ chối, trì hoãn, chuyển sai tuyến hoặc hoàn trả; đồng thời có thể phát sinh phí tra soát và phí hoàn tiền.
Mã SWIFT có thể thay đổi không?
Có thể, đặc biệt khi ngân hàng thay đổi tên pháp lý, sáp nhập, tái cơ cấu hoặc thay đổi hệ thống thanh toán quốc tế.
Nguồn tham khảo
- Techcombank - Mã SWIFT ngân hàng
- Home Credit - Tra cứu mã SWIFT
- Wise - Danh mục SWIFT/BIC tại Việt Nam
Kết luận
Mã SWIFT/BIC là thông tin thiết yếu khi chuyển và nhận tiền quốc tế. Danh sách trên bao gồm các ngân hàng thương mại phổ biến, ngân hàng đổi thương hiệu, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam. Tuy nhiên, mã áp dụng thực tế có thể phụ thuộc vào pháp nhân, chi nhánh, loại tiền tệ và tuyến ngân hàng trung gian.
Trước mỗi giao dịch, hãy xác nhận trực tiếp với ngân hàng và sử dụng đúng bộ hướng dẫn nhận tiền quốc tế được phát hành cho tài khoản của mình.
Cập nhật ngày 25/08/2026.
Blog
Bài viết liên quan
Villa
Review Ocean Front villa Nha Trang: Giá thuê, trải nghiệm và cách đặt villa phù hợp
Review Ocean Front villa Nha Trang: vị trí, tiện ích, giá thuê và kinh nghiệm đặt villa. Liên hệ Koaniva 0826491495 để kiểm tra lịch trống.
30/07/2026
Villa
Review biệt thự Oceanfront Nha Trang: Không gian, giá thuê và kinh nghiệm đặt villa
Review biệt thự Oceanfront Nha Trang chi tiết về giá, tiện ích, sức chứa và kinh nghiệm đặt villa. Liên hệ Koaniva 0826491495 để kiểm tra lịch trống.
30/07/2026